ưu ái

Học thuật
Thân thiện
ưu ái

Một vị quan ưu ái dân chúng, thường xuyên thăm hỏi và lắng nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng yêu thương sâu sắc, thường của người trên đối với người dưới hoặc đối với điều đó quan trọng: "Ưu ái" diễn tả tình cảm vừa sự lo nghĩ, trăn trở, vừa sự yêu mến, quý trọng chân thành.
    • (Nghĩa hiện đại, thông dụng) Dành sự ưu tiên, thiên vị hoặc đối xử tốt hơn một cách đặc biệt: "Ưu ái" thường được dùng để nói về việc dành cho ai đó hoặc điều đó một sự quan tâm, hỗ trợ hoặc đãi ngộ đặc biệt hơn so với những đối tượng khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa cổ, trang trọng):

    • Vị vua luôn ưu ái thần dân của mình. (Diễn tả tấm lòng lo cho dân, yêu dân của nhà vua.)
    • "Bui một tấc lòng ưu ái " (Nguyễn Trãi). (Chỉ còn một chút lòng lo việc nước, thương dân xưa.)
  • Động từ (nghĩa hiện đại):

    • Giám đốc rất ưu ái những nhân viên năng lực. (Giám đốc dành sự quan tâm đối xử tốt đặc biệt với nhân viên giỏi.)
    • Chính sách mới ưu ái các doanh nghiệp công nghệ. (Chính sách dành nhiều ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp công nghệ.)
    • ấy ưu ái đứa cháu út hơn cả. ( ấy yêu thương, chiều chuộng đứa cháu út nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ưu ái": Ở trạng thái bị động, nhận được sự quan tâm, thiên vị đặc biệt.
    • Sản phẩm này được khách hàng ưu ái chất lượng vượt trội.
  • "Dành sự ưu ái cho": Thể hiện hành động chủ động trao sự quan tâm, ưu tiên đặc biệt.
    • Anh ấy dành sự ưu ái đặc biệt cho những ý tưởng sáng tạo.
Biến thể từ gần giống
  • Ưu đãi (danh từ/động từ): Chỉ các chính sách, điều kiện tốt hơn được dành riêng (thường dùng trong kinh tế, thương mại). dụ: , .
  • Thiên vị (động từ): Có nghĩa gần với "ưu ái" trong ngữ cảnh hiện đại nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đối xử không công bằng tình cảm riêng.
  • Quan tâm (động từ): Chú ý, lo lắng đến, nhưng không nhất thiết bao hàm sự yêu mến sâu sắc hoặc đối xử đặc biệt như "ưu ái".
  • Trọng đãi (động từ): Đối xử một cách trân trọng, nể trọng (thường tài năng, địa vị).
Từ đồng nghĩa
  • Nâng đỡ: Giúp đỡ, hỗ trợ để phát triển.
  • Chiếu cố: (Từ trang trọng, khách sáo) quan tâm, để ý đến.
  • Sủng ái: (Thường dùng cho vua chúa) yêu thương, chiều chuộng rất mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ưu ái" trong tiếng Việt thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách kết hợp thường gặp đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Ưu ái vẹn toàn": (Cổ văn) Tấm lòng lo cho nước, thương dân trọn vẹn.
  • "Được lòng ưu ái": Được lòng yêu mến, quý trọng đặc biệt của ai đó.
ưu ái

Một vị quan ưu ái dân chúng, thường xuyên thăm hỏi và lắng nghe.

  1. đgt (H. ưu: lo lắng; ái: yêu) Lo lắng việc nước yêu dân: Bui một tấc lòng ưu ái (NgTrãi).

Từ chứa "ưu ái"